Kết quả xổ số 3 miền hôm nay
- Xổ số Miền Bắc
- Xổ số Miền Nam
- Xổ số Miền Trung
| 00:00:00 | |
| ĐB | 01816 |
| G.1 | 38528 |
| G.2 | 75976 64522 |
| G.3 | 90715 15200 64401 89980 28369 99121 |
| G.4 | 3317 8460 4356 9190 |
| G.5 | 5793 7127 1825 3106 7722 0282 |
| G.6 | 351 666 295 |
| G.7 | 38 03 36 50*12CM |
|
Tất cả 2 số 3 số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 |
|
  Phóng to| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
| 0 | 00, 01, 03, 06, CM, CM, CM, CM, CM, CM | 0 | 00, 60, 80, 90, CM, CM, CM, CM, CM, CM |
| 1 | 15, 16, 17 | 1 | 01, 21, 51 |
| 2 | 21, 22, 22, 25, 27, 28 | 2 | 22, 22, 82 |
| 3 | 36, 38 | 3 | 03, 93 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 51, 56 | 5 | 15, 25, 95 |
| 6 | 60, 66, 69 | 6 | 06, 16, 36, 56, 66, 76 |
| 7 | 76 | 7 | 17, 27 |
| 8 | 80, 82 | 8 | 28, 38 |
| 9 | 90, 93, 95 | 9 | 69 |
Thống kê Lô Gan Miền Bắc
| Bộ số | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 30 | 20 ngày | 17/06/2024 |
| 87 | 15 ngày | 22/06/2024 |
| 05 | 14 ngày | 23/06/2024 |
| 33 | 13 ngày | 24/06/2024 |
| 62 | 13 ngày | 24/06/2024 |
- Thống kê Miền Bắc
- Thống kê Miền Nam
- Thống kê Miền Trung
| 12 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 13 | 83 | 55 | 21 | 00 | 91 | 69 | 38 | 23 | 06 | 76 | ||||||||||
| Số lần | 16 | 15 | 14 | 14 | 13 | 13 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 11 | ||||||||||
| 12 số xuất hiện ít nhất (> 1 lần) trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 04 | 53 | 62 | 88 | 08 | 19 | 20 | 24 | 29 | 34 | 39 | 42 | ||||||||||
| Số lần | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||
| Danh sách Loto gan từ 10 kỳ trở lên | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lô | 34 | 78 | 73 | 77 | 14 | 99 | 39 | 74 | 31 | |||||||||||||
| Kỳ gan | 18 | 14 | 14 | 12 | 12 | 11 | 11 | 10 | 10 | |||||||||||||
| Thống kê theo đầu Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 79 | 88 | 76 | 79 | 78 | 96 | 77 | 79 | 80 | 78 | ||||||||||||
| Thống kê theo đuôi Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 85 | 87 | 80 | 90 | 70 | 85 | 91 | 76 | 79 | 67 | ||||||||||||
| Thống kê lô rơi trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 86 | 36 | 40 | 83 | 39 | 38 | 34 | 78 | 77 | ||||||||||||
| Số lần | 5 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | ||||||||||||
- Power 6/55
- Mega 6/45
- Max 3D
- Max 4D
- Keno
Xổ số Vietlott Power 6/55
| access_time00:00:00 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
57.859.966.200 đồngGiá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.345.048.850 đồngKỳ quay thưởng: #01268 - Thứ 3 ngày 11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 57.859.966.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.345.048.850 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 769 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.553 | 50.000 |
- XSĐT 123
- XSĐT 6x36
- Thần Tài 4
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
| Lịch sử kết quả | access_time00:00:00 |
| Ngày: 25-06-2026 | ||
| 5 | 85 | 960 |
| Ngày: 24-06-2026 | ||
| 3 | 20 | 527 |
| Ngày: 23-06-2026 | ||
| 2 | 38 | 513 |
