Kết quả xổ số 3 miền hôm nay
- Xổ số Miền Bắc
- Xổ số Miền Nam
- Xổ số Miền Trung
| 00:00:00 | |
| ĐB | 92579 |
| G.1 | 90726 |
| G.2 | 49846 84937 |
| G.3 | 30193 70011 72314 45411 02081 47854 |
| G.4 | 8918 4442 1106 4996 |
| G.5 | 7713 3696 0247 9389 6262 7366 |
| G.6 | 224 421 186 |
| G.7 | 80 62 54 81*5DA |
|
Tất cả 2 số 3 số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 |
|
  Phóng to| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
| 0 | 06, DA, DA, DA, DA, DA, DA | 0 | 80, DA, DA, DA, DA, DA, DA |
| 1 | 11, 11, 13, 14, 18 | 1 | 11, 11, 21, 81 |
| 2 | 21, 24, 26 | 2 | 42, 62, 62 |
| 3 | 37 | 3 | 13, 93 |
| 4 | 42, 46, 47 | 4 | 14, 24, 54, 54 |
| 5 | 54, 54 | 5 | |
| 6 | 62, 62, 66 | 6 | 06, 26, 46, 66, 86, 96, 96 |
| 7 | 79 | 7 | 37, 47 |
| 8 | 80, 81, 86, 89 | 8 | 18 |
| 9 | 93, 96, 96 | 9 | 79, 89 |
Thống kê Lô Gan Miền Bắc
| Bộ số | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 30 | 20 ngày | 17/06/2024 |
| 87 | 15 ngày | 22/06/2024 |
| 05 | 14 ngày | 23/06/2024 |
| 33 | 13 ngày | 24/06/2024 |
| 62 | 13 ngày | 24/06/2024 |
- Thống kê Miền Bắc
- Thống kê Miền Nam
- Thống kê Miền Trung
| 12 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 55 | 54 | 32 | 91 | 83 | 52 | 13 | 92 | 80 | 47 | 37 | 31 | ||||||||||
| Số lần | 14 | 14 | 14 | 13 | 13 | 13 | 13 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | ||||||||||
| 12 số xuất hiện ít nhất (> 1 lần) trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 16 | 66 | 72 | 94 | 02 | 09 | 10 | 19 | 20 | 34 | 39 | 41 | ||||||||||
| Số lần | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||
| Danh sách Loto gan từ 10 kỳ trở lên | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lô | 72 | 05 | 69 | 16 | 75 | 67 | 88 | |||||||||||||||
| Kỳ gan | 16 | 13 | 12 | 12 | 11 | 11 | 10 | |||||||||||||||
| Thống kê theo đầu Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 82 | 74 | 79 | 92 | 76 | 89 | 72 | 67 | 94 | 85 | ||||||||||||
| Thống kê theo đuôi Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 81 | 89 | 79 | 86 | 75 | 90 | 80 | 84 | 71 | 75 | ||||||||||||
| Thống kê lô rơi trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 86 | 36 | 31 | 60 | 42 | 40 | 83 | 38 | 76 | 24 | ||||||||||||
| Số lần | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | ||||||||||||
- Power 6/55
- Mega 6/45
- Max 3D
- Max 4D
- Keno
Xổ số Vietlott Power 6/55
| access_time00:00:00 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
57.859.966.200 đồngGiá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.345.048.850 đồngKỳ quay thưởng: #01268 - Thứ 3 ngày 11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 57.859.966.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.345.048.850 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 769 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.553 | 50.000 |
- XSĐT 123
- XSĐT 6x36
- Thần Tài 4
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
| Lịch sử kết quả | access_time00:00:00 |
| Ngày: 07-07-2026 | ||
| 1 | 53 | 507 |
| Ngày: 06-07-2026 | ||
| 4 | 04 | 103 |
| Ngày: 05-07-2026 | ||
| 4 | 11 | 520 |
