Kết quả xổ số 3 miền hôm nay
- Xổ số Miền Bắc
- Xổ số Miền Nam
- Xổ số Miền Trung
| 00:00:00 | |
| ĐB | 33465 |
| G.1 | 97880 |
| G.2 | 03942 78566 |
| G.3 | 66948 10572 55901 33708 53338 03466 |
| G.4 | 0084 0878 3921 3151 |
| G.5 | 9490 0571 7258 5113 2638 7068 |
| G.6 | 106 675 477 |
| G.7 | 53 32 69 52*10BP |
|
Tất cả 2 số 3 số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 |
|
  Phóng to| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
| 0 | 01, 06, 08, BP, BP, BP, BP, BP, BP | 0 | 80, 90, BP, BP, BP, BP, BP, BP |
| 1 | 13 | 1 | 01, 21, 51, 71 |
| 2 | 21 | 2 | 32, 42, 72 |
| 3 | 32, 38, 38 | 3 | 13, 53 |
| 4 | 42, 48 | 4 | 84 |
| 5 | 51, 53, 58 | 5 | 65, 75 |
| 6 | 65, 66, 66, 68, 69 | 6 | 06, 66, 66 |
| 7 | 71, 72, 75, 77, 78 | 7 | 77 |
| 8 | 80, 84 | 8 | 08, 38, 38, 48, 58, 68, 78 |
| 9 | 90 | 9 | 69 |
Thống kê Lô Gan Miền Bắc
| Bộ số | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 30 | 20 ngày | 17/06/2024 |
| 87 | 15 ngày | 22/06/2024 |
| 05 | 14 ngày | 23/06/2024 |
| 33 | 13 ngày | 24/06/2024 |
| 62 | 13 ngày | 24/06/2024 |
- Thống kê Miền Bắc
- Thống kê Miền Nam
- Thống kê Miền Trung
| 12 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 16 | 13 | 83 | 73 | 14 | 85 | 51 | 17 | 10 | 92 | 66 | ||||||||||
| Số lần | 16 | 15 | 15 | 14 | 14 | 14 | 13 | 13 | 13 | 13 | 12 | 12 | ||||||||||
| 12 số xuất hiện ít nhất (> 1 lần) trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 02 | 15 | 37 | 82 | 29 | 99 | 01 | 05 | 25 | 26 | 30 | 41 | ||||||||||
| Số lần | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||
| Danh sách Loto gan từ 10 kỳ trở lên | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lô | 89 | 61 | 05 | 82 | 04 | 93 | 15 | 11 | ||||||||||||||
| Kỳ gan | 19 | 16 | 14 | 13 | 13 | 10 | 10 | 10 | ||||||||||||||
| Thống kê theo đầu Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 64 | 106 | 66 | 68 | 78 | 93 | 75 | 92 | 86 | 82 | ||||||||||||
| Thống kê theo đuôi Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 82 | 81 | 84 | 94 | 87 | 74 | 93 | 75 | 82 | 58 | ||||||||||||
| Thống kê lô rơi trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 68 | 16 | 91 | 83 | 81 | 39 | 79 | 34 | 78 | ||||||||||||
| Số lần | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | ||||||||||||
- Power 6/55
- Mega 6/45
- Max 3D
- Max 4D
- Keno
Xổ số Vietlott Power 6/55
| access_time00:00:00 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
57.859.966.200 đồngGiá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.345.048.850 đồngKỳ quay thưởng: #01268 - Thứ 3 ngày 11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 57.859.966.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.345.048.850 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 769 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.553 | 50.000 |
- XSĐT 123
- XSĐT 6x36
- Thần Tài 4
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
| Lịch sử kết quả | access_time00:00:00 |
| Ngày: 06-06-2026 | ||
| 9 | 33 | 305 |
| Ngày: 05-06-2026 | ||
| 4 | 89 | 380 |
| Ngày: 04-06-2026 | ||
| 2 | 03 | 228 |
