Kết quả xổ số 3 miền hôm nay
- Xổ số Miền Bắc
- Xổ số Miền Nam
- Xổ số Miền Trung
| 00:00:00 | |
| ĐB | 09253 |
| G.1 | 77988 |
| G.2 | 47765 74645 |
| G.3 | 12147 62526 91680 80964 11647 00107 |
| G.4 | 9245 4476 4247 0827 |
| G.5 | 0639 1313 0757 8887 4331 0680 |
| G.6 | 465 739 135 |
| G.7 | 95 48 91 68*12CP |
|
Tất cả 2 số 3 số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 |
|
  Phóng to| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
| 0 | 07, CP, CP, CP, CP, CP, CP | 0 | 80, 80, CP, CP, CP, CP, CP, CP |
| 1 | 13 | 1 | 31, 91 |
| 2 | 26, 27 | 2 | |
| 3 | 31, 35, 39, 39 | 3 | 13, 53 |
| 4 | 45, 45, 47, 47, 47, 48 | 4 | 64 |
| 5 | 53, 57 | 5 | 35, 45, 45, 65, 65, 95 |
| 6 | 64, 65, 65 | 6 | 26, 76 |
| 7 | 76 | 7 | 07, 27, 47, 47, 47, 57, 87 |
| 8 | 80, 80, 87, 88 | 8 | 48, 88 |
| 9 | 91, 95 | 9 | 39, 39 |
Thống kê Lô Gan Miền Bắc
| Bộ số | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 30 | 20 ngày | 17/06/2024 |
| 87 | 15 ngày | 22/06/2024 |
| 05 | 14 ngày | 23/06/2024 |
| 33 | 13 ngày | 24/06/2024 |
| 62 | 13 ngày | 24/06/2024 |
- Thống kê Miền Bắc
- Thống kê Miền Nam
- Thống kê Miền Trung
| 12 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 83 | 55 | 13 | 91 | 21 | 92 | 80 | 69 | 45 | 38 | 23 | ||||||||||
| Số lần | 16 | 14 | 14 | 14 | 13 | 13 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | ||||||||||
| 12 số xuất hiện ít nhất (> 1 lần) trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 19 | 04 | 62 | 94 | 02 | 08 | 20 | 24 | 29 | 42 | 49 | 53 | ||||||||||
| Số lần | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||
| Danh sách Loto gan từ 10 kỳ trở lên | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lô | 78 | 73 | 77 | 14 | 74 | 10 | ||||||||||||||||
| Kỳ gan | 16 | 16 | 14 | 14 | 12 | 11 | ||||||||||||||||
| Thống kê theo đầu Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 78 | 75 | 76 | 83 | 82 | 94 | 78 | 76 | 87 | 81 | ||||||||||||
| Thống kê theo đuôi Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 79 | 84 | 82 | 86 | 71 | 91 | 84 | 83 | 81 | 69 | ||||||||||||
| Thống kê lô rơi trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 86 | 36 | 40 | 83 | 39 | 38 | 78 | 34 | 77 | ||||||||||||
| Số lần | 5 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | ||||||||||||
- Power 6/55
- Mega 6/45
- Max 3D
- Max 4D
- Keno
Xổ số Vietlott Power 6/55
| access_time00:00:00 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
57.859.966.200 đồngGiá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.345.048.850 đồngKỳ quay thưởng: #01268 - Thứ 3 ngày 11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 57.859.966.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.345.048.850 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 769 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.553 | 50.000 |
- XSĐT 123
- XSĐT 6x36
- Thần Tài 4
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
| Lịch sử kết quả | access_time00:00:00 |
| Ngày: 27-06-2026 | ||
| 2 | 10 | 913 |
| Ngày: 26-06-2026 | ||
| 7 | 82 | 035 |
| Ngày: 25-06-2026 | ||
| 5 | 85 | 960 |
