Kết quả xổ số 3 miền hôm nay
- Xổ số Miền Bắc
- Xổ số Miền Nam
- Xổ số Miền Trung
| 00:00:00 | |
| ĐB | 63000 |
| G.1 | 45171 |
| G.2 | 00085 82483 |
| G.3 | 84939 85470 55445 27413 94402 54507 |
| G.4 | 5312 6012 9379 3924 |
| G.5 | 3000 3137 5537 8306 4500 1174 |
| G.6 | 169 931 202 |
| G.7 | 48 99 69 38*15BY |
|
Tất cả 2 số 3 số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 |
|
  Phóng to| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
| 0 | 00, 00, 00, 02, 02, 06, 07, BY, BY, BY, BY, BY, BY | 0 | 00, 00, 00, 70, BY, BY, BY, BY, BY, BY |
| 1 | 12, 12, 13 | 1 | 31, 71 |
| 2 | 24 | 2 | 02, 02, 12, 12 |
| 3 | 31, 37, 37, 39 | 3 | 13, 83 |
| 4 | 45, 48 | 4 | 24, 74 |
| 5 | 5 | 45, 85 | |
| 6 | 69, 69 | 6 | 06 |
| 7 | 70, 71, 74, 79 | 7 | 07, 37, 37 |
| 8 | 83, 85 | 8 | 48 |
| 9 | 99 | 9 | 39, 69, 69, 79, 99 |
Thống kê Lô Gan Miền Bắc
| Bộ số | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 30 | 20 ngày | 17/06/2024 |
| 87 | 15 ngày | 22/06/2024 |
| 05 | 14 ngày | 23/06/2024 |
| 33 | 13 ngày | 24/06/2024 |
| 62 | 13 ngày | 24/06/2024 |
- Thống kê Miền Bắc
- Thống kê Miền Nam
- Thống kê Miền Trung
| 12 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 13 | 85 | 76 | 73 | 14 | 12 | 84 | 83 | 78 | 38 | 00 | ||||||||||
| Số lần | 15 | 15 | 14 | 14 | 13 | 13 | 13 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | ||||||||||
| 12 số xuất hiện ít nhất (> 1 lần) trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 89 | 15 | 25 | 29 | 33 | 47 | 61 | 62 | 03 | 04 | 24 | 42 | ||||||||||
| Số lần | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||
| Danh sách Loto gan từ 10 kỳ trở lên | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lô | 81 | 29 | 03 | 62 | 94 | |||||||||||||||||
| Kỳ gan | 14 | 14 | 14 | 13 | 10 | |||||||||||||||||
| Thống kê theo đầu Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 74 | 100 | 74 | 78 | 69 | 90 | 70 | 96 | 86 | 73 | ||||||||||||
| Thống kê theo đuôi Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 88 | 82 | 81 | 84 | 82 | 72 | 95 | 68 | 92 | 66 | ||||||||||||
| Thống kê lô rơi trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 68 | 16 | 83 | 81 | 39 | 34 | 78 | 77 | 75 | ||||||||||||
| Số lần | 5 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | ||||||||||||
- Power 6/55
- Mega 6/45
- Max 3D
- Max 4D
- Keno
Xổ số Vietlott Power 6/55
| access_time00:00:00 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
57.859.966.200 đồngGiá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.345.048.850 đồngKỳ quay thưởng: #01268 - Thứ 3 ngày 11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 57.859.966.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.345.048.850 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 769 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.553 | 50.000 |
- XSĐT 123
- XSĐT 6x36
- Thần Tài 4
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
| Lịch sử kết quả | access_time00:00:00 |
| Ngày: 14-06-2026 | ||
| 6 | 21 | 500 |
| Ngày: 13-06-2026 | ||
| 9 | 45 | 969 |
| Ngày: 12-06-2026 | ||
| 1 | 92 | 352 |
