Kết quả xổ số 3 miền hôm nay
- Xổ số Miền Bắc
- Xổ số Miền Nam
- Xổ số Miền Trung
| 00:00:00 | |
| ĐB | 62136 |
| G.1 | 54550 |
| G.2 | 30875 24316 |
| G.3 | 59758 19481 61360 73165 38720 37788 |
| G.4 | 4185 0722 6889 2840 |
| G.5 | 2646 6881 7363 7989 7683 0564 |
| G.6 | 092 906 532 |
| G.7 | 92 54 23 47*7CH |
|
Tất cả 2 số 3 số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 |
|
  Phóng to| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
| 0 | 06, CH, CH, CH, CH, CH, CH | 0 | 20, 40, 50, 60, CH, CH, CH, CH, CH, CH |
| 1 | 16 | 1 | 81, 81 |
| 2 | 20, 22, 23 | 2 | 22, 32, 92, 92 |
| 3 | 32, 36 | 3 | 23, 63, 83 |
| 4 | 40, 46 | 4 | 54, 64 |
| 5 | 50, 54, 58 | 5 | 65, 75, 85 |
| 6 | 60, 63, 64, 65 | 6 | 06, 16, 36, 46 |
| 7 | 75 | 7 | |
| 8 | 81, 81, 83, 85, 88, 89, 89 | 8 | 58, 88 |
| 9 | 92, 92 | 9 | 89, 89 |
Thống kê Lô Gan Miền Bắc
| Bộ số | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 30 | 20 ngày | 17/06/2024 |
| 87 | 15 ngày | 22/06/2024 |
| 05 | 14 ngày | 23/06/2024 |
| 33 | 13 ngày | 24/06/2024 |
| 62 | 13 ngày | 24/06/2024 |
- Thống kê Miền Bắc
- Thống kê Miền Nam
- Thống kê Miền Trung
| 12 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 83 | 13 | 23 | 96 | 91 | 84 | 76 | 21 | 06 | 92 | 59 | ||||||||||
| Số lần | 16 | 14 | 14 | 13 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 11 | 11 | ||||||||||
| 12 số xuất hiện ít nhất (> 1 lần) trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 62 | 88 | 04 | 25 | 53 | 08 | 34 | 42 | 47 | 56 | 57 | 61 | ||||||||||
| Số lần | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||
| Danh sách Loto gan từ 10 kỳ trở lên | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lô | 53 | 34 | 66 | 90 | 98 | 78 | 73 | 56 | ||||||||||||||
| Kỳ gan | 16 | 15 | 14 | 13 | 11 | 11 | 11 | 11 | ||||||||||||||
| Thống kê theo đầu Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 76 | 91 | 78 | 78 | 78 | 89 | 74 | 87 | 83 | 76 | ||||||||||||
| Thống kê theo đuôi Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 84 | 90 | 81 | 87 | 80 | 79 | 93 | 70 | 76 | 70 | ||||||||||||
| Thống kê lô rơi trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 86 | 36 | 16 | 83 | 81 | 39 | 34 | 78 | 77 | ||||||||||||
| Số lần | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | ||||||||||||
- Power 6/55
- Mega 6/45
- Max 3D
- Max 4D
- Keno
Xổ số Vietlott Power 6/55
| access_time00:00:00 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
57.859.966.200 đồngGiá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.345.048.850 đồngKỳ quay thưởng: #01268 - Thứ 3 ngày 11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 57.859.966.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.345.048.850 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 769 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.553 | 50.000 |
- XSĐT 123
- XSĐT 6x36
- Thần Tài 4
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
| Lịch sử kết quả | access_time00:00:00 |
| Ngày: 22-06-2026 | ||
| 3 | 61 | 257 |
| Ngày: 21-06-2026 | ||
| 5 | 33 | 711 |
| Ngày: 20-06-2026 | ||
| 5 | 05 | 537 |
