Kết quả xổ số 3 miền hôm nay
- Xổ số Miền Bắc
- Xổ số Miền Nam
- Xổ số Miền Trung
| 00:00:00 | |
| ĐB | 15393 |
| G.1 | 33737 |
| G.2 | 69977 71564 |
| G.3 | 29522 79669 08458 24572 20323 81352 |
| G.4 | 8774 0426 4101 2060 |
| G.5 | 2393 6574 1836 4134 5141 9548 |
| G.6 | 968 097 715 |
| G.7 | 09 11 41 15*7BQ |
|
Tất cả 2 số 3 số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 |
|
  Phóng to| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
| 0 | 01, 09, BQ, BQ, BQ, BQ, BQ, BQ | 0 | 60, BQ, BQ, BQ, BQ, BQ, BQ |
| 1 | 11, 15 | 1 | 01, 11, 41, 41 |
| 2 | 22, 23, 26 | 2 | 22, 52, 72 |
| 3 | 34, 36, 37 | 3 | 23, 93, 93 |
| 4 | 41, 41, 48 | 4 | 34, 64, 74, 74 |
| 5 | 52, 58 | 5 | 15 |
| 6 | 60, 64, 68, 69 | 6 | 26, 36 |
| 7 | 72, 74, 74, 77 | 7 | 37, 77, 97 |
| 8 | 8 | 48, 58, 68 | |
| 9 | 93, 93, 97 | 9 | 09, 69 |
Thống kê Lô Gan Miền Bắc
| Bộ số | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất |
|---|---|---|
| 30 | 20 ngày | 17/06/2024 |
| 87 | 15 ngày | 22/06/2024 |
| 05 | 14 ngày | 23/06/2024 |
| 33 | 13 ngày | 24/06/2024 |
| 62 | 13 ngày | 24/06/2024 |
- Thống kê Miền Bắc
- Thống kê Miền Nam
- Thống kê Miền Trung
| 12 số xuất hiện nhiều nhất trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 83 | 73 | 16 | 14 | 13 | 51 | 17 | 10 | 92 | 85 | 74 | ||||||||||
| Số lần | 16 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 13 | 13 | 13 | 12 | 12 | 12 | ||||||||||
| 12 số xuất hiện ít nhất (> 1 lần) trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 82 | 02 | 05 | 25 | 29 | 37 | 61 | 99 | 15 | 30 | 56 | 87 | ||||||||||
| Số lần | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||
| Danh sách Loto gan từ 10 kỳ trở lên | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lô | 89 | 61 | 05 | 82 | 04 | 88 | 27 | |||||||||||||||
| Kỳ gan | 20 | 17 | 15 | 14 | 14 | 10 | 10 | |||||||||||||||
| Thống kê theo đầu Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 65 | 106 | 68 | 71 | 77 | 93 | 75 | 91 | 81 | 83 | ||||||||||||
| Thống kê theo đuôi Loto trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đuôi | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | ||||||||||||
| Số Lần | 82 | 82 | 81 | 95 | 87 | 73 | 92 | 74 | 85 | 59 | ||||||||||||
| Thống kê lô rơi trong 30 kỳ gần đây | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | 52 | 68 | 16 | 91 | 83 | 81 | 39 | 34 | 78 | 77 | ||||||||||||
| Số lần | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | ||||||||||||
- Power 6/55
- Mega 6/45
- Max 3D
- Max 4D
- Keno
Xổ số Vietlott Power 6/55
| access_time00:00:00 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
57.859.966.200 đồngGiá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.345.048.850 đồngKỳ quay thưởng: #01268 - Thứ 3 ngày 11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 57.859.966.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.345.048.850 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 769 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.553 | 50.000 |
- XSĐT 123
- XSĐT 6x36
- Thần Tài 4
Xổ số Điện toán 123 - 3 kỳ gần nhất
| Lịch sử kết quả | access_time00:00:00 |
| Ngày: 07-06-2026 | ||
| 8 | 07 | 598 |
| Ngày: 06-06-2026 | ||
| 9 | 33 | 305 |
| Ngày: 05-06-2026 | ||
| 4 | 89 | 380 |
