- Power 6/55
- Mega 6/45
- Max 3D
- Max 4D
- Keno
Xổ số Vietlott Power 6/55
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
57.859.966.200 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.345.048.850 đồng
Kỳ quay thưởng: #01268 - Thứ 3 ngày 11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
| Giải |
Trùng khớp |
Số lượng |
Giá trị (đ) |
| Jackpot 1 |
|
0 |
57.859.966.200 |
| Jackpot 2 |
|
0 |
3.345.048.850 |
| Giải nhất |
|
12 |
40.000.000 |
| Giải nhì |
|
769 |
500.000 |
| Giải ba |
|
17.553 |
50.000 |
Xổ số Mega 6/45
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
0 đồng
Kỳ quay thưởng: #01431 - Chủ nhật ngày 09/11/2025
13
23
27
30
37
43
| Giải |
Trùng khớp |
Số lượng |
Giá trị (đ) |
| Jackpot |
|
0 |
0 |
| Giải nhất |
|
0 |
10.000.000 |
| Giải nhì |
|
0 |
300.000 |
| Giải ba |
|
0 |
30.000 |
Xổ số Max3D
Kỳ quay thưởng: #01089 - Thứ 4 ngày 03/06/2026
| G.1 |
134693 |
| G.2 |
807183888679 |
| G.3 |
425396382151410775 |
| G.KK |
093168722858479411185298 |
| MAX3D |
| Giải |
Kết quả |
SL |
Giá trị |
| G.1 |
134 693 |
0 |
1.000.000 |
| G.2 |
807 183 888 679 |
0 |
350.000 |
| G.3 |
425 396 382 151 410 775 |
0 |
210.000 |
| G.KK |
093 168 722 858 479 411 185 298 |
0 |
100.000 |
| MAX3D+ |
| G.1 |
Trùng hai số quay thưởng giải Nhất |
0 |
1.000.000.000 |
| G.2 |
Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì |
0 |
40.000.000 |
| G.3 |
Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba |
0 |
10.000.000 |
| G.4 |
Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích |
0 |
5.000.000 |
| G.5 |
Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích |
0 |
1.000.000 |
| G.6 |
Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ |
00 |
150.000 |
| G.7 |
Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ |
0 |
40.000 |
Xổ số Max4D
Kỳ quay thưởng: #00724 - Thứ 7 ngày 04/09/2021
| G.1 |
8888 |
| G.2 |
88888888 |
| G.3 |
888888888888 |
| G.KK1 |
888 |
| G.KK2 |
88 |
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải |
| | Chơi cơ bản | Chơi tổ hợp |
| TH4 | TH6 | TH12 | TH24 |
| Giải Nhất | 8888 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải Nhì | 8888 8888 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải Ba | 8888 8888 8888 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khuyến khích 1 | X888 | 0 | | | | |
| Khuyến khích 2 | XX88 | 0 | | | | |
Vuốt sang để xem thêm arrow_forward
Xổ số Keno
| Ngày quay |
Kỳ quay
| Kết quả |
| 21/04/2025 |
#234835 |
1011141522263035384146474957586067717880
|
| 21/04/2025 |
#234834 |
0105060809122122262935364244495861707276
|
| 21/04/2025 |
#234833 |
0103071016243334373841434451555964657679
|
- Chọn 10 số
- Chọn 9 số
- Chọn 8 số
- Chọn 7 số
- Chọn 6 số
- Chọn 5 số
- Chọn 4 số
- Chọn 3 số
- Chọn 2 số
- Chọn 1 số
| Xác định số trúng |
Giá trị (Số lượng trúng) |
| Trùng 10 trong 20 số |
2.000.000.000 đ |
| Trùng 09 trong 20 số |
150.000.000 đ |
| Trùng 08 trong 20 số |
7.400.000 đ |
| Trùng 07 trong 20 số |
600.000 đ ( Số lượng: 2 ) |
| Trùng 06 trong 20 số |
80.000 đ ( Số lượng: 5 ) |
| Trùng 05 trong 20 số |
20.000 đ ( Số lượng: 20 ) |
| Trùng 00 trong 20 số |
10.000 đ ( Số lượng: 13 ) |